裝好 trang hảo Hán Việt: trang hảo Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 好 (hảo)Hán Việttrang hảoCấu tạo裝 + 好 · trang + hảo nghĩa thành phần: trang + hảo Nghĩa EngCihui 裝好 huānghǎo r.v. pack/load properly