裝嫩

zhuāng nèn trang nộn

Hán Việt: trang nộn · Pinyin: zhuāng nèn

Tổng quan

giả vờ trẻ | giả làm vẻ trẻ trung

Cấu tạo: (trang) + (nộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả vờ trẻ | giả làm vẻ trẻ trung

Eng

  • CC-CEDICT to act young|to affect a youthful appearance
  • Cihui to act young; to affect a youthful appearance