裝孤 zhuāng gū · trang cô Hán Việt: trang cô · Pinyin: zhuāng gū Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 孤 (cô)Pinyinzhuāng gūHán Việttrang côCấu tạo裝 + 孤 · trang + cô nghĩa thành phần: trang + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋杂剧﹑金院本中扮演官员的角色。Tân Hoa Tự Điển 1.宋杂剧﹑金院本中扮演官员的角色。