装嵌 trang khảm Hán Việt: trang khảm Tổng quan khảm vào; lắp vào。裝飾;鑲嵌。 Cấu tạo: 装 (trang) + 嵌 (khảm)Hán Việttrang khảmCấu tạo装 + 嵌 · trang + khảm nghĩa thành phần: trang + khảm Nghĩa ViệtCihui khảm vào; lắp vào。裝飾;鑲嵌。