裝彈

zhuāng dàn trang đạn

Hán Việt: trang đạn · Pinyin: zhuāng dàn

Tổng quan

nạp (đạn vào súng) | lên đạn

Cấu tạo: (trang) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạp (đạn vào súng) | lên đạn

Eng

  • CC-CEDICT to charge (ammunition into gun)|to load
  • Cihui to charge (ammunition into gun); to load