裝摺

zhuāng zhé trang triệp

Hán Việt: trang triệp · Pinyin: zhuāng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (triệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装修设备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装修设备。