裝捏 zhuāng niē · trang niết Hán Việt: trang niết · Pinyin: zhuāng niē Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 捏 (niết)Pinyinzhuāng niēHán Việttrang niếtCấu tạo裝 + 捏 · trang + niết nghĩa thành phần: trang + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹捏造。Tân Hoa Tự Điển 1.犹捏造。