裝料

zhuāng liào trang liêu

Hán Việt: trang liêu · Pinyin: zhuāng liào

Tổng quan

tải | nạp | đổ nguyên liệu (đặc biệt vào máy)

Cấu tạo: (trang) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tải | nạp | đổ nguyên liệu (đặc biệt vào máy)

Eng

  • CC-CEDICT to load|to charge|to feed (esp. a machine)
  • Cihui to load; to charge; to feed (esp. a machine)