裝新 zhuāng xīn · trang tân Hán Việt: trang tân · Pinyin: zhuāng xīn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 新 (tân)Pinyinzhuāng xīnHán Việttrang tânCấu tạo裝 + 新 · trang + tân nghĩa thành phần: trang + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指穿戴结婚时的礼服和饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.指穿戴结婚时的礼服和饰物。