裝旦 zhuāng dàn · trang đán Hán Việt: trang đán · Pinyin: zhuāng dàn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 旦 (đán)Pinyinzhuāng dànHán Việttrang đánCấu tạo裝 + 旦 · trang + đán nghĩa thành phần: trang + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲中男子扮演的旦角。Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲中男子扮演的旦角。