裝機
trang ki
Hán Việt: trang ki · Pinyin: zhuāng jī
Tổng quan
cài đặt | lắp đặt
Nghĩa
Việt
- Cihui cài đặt | lắp đặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安装、装配机器、设备等:这个水电站~容量8600千瓦。
Eng
- CC-CEDICT to install|installation
- Cihui to install; installation