裝標垛 zhuāng biāo duǒ · trang tiêu đóa Hán Việt: trang tiêu đóa · Pinyin: zhuāng biāo duǒ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 標 (tiêu) + 垛 (đóa)Pinyinzhuāng biāo duǒHán Việttrang tiêu đóaCấu tạo裝 + 標 + 垛 · trang + tiêu + đóa nghĩa thành phần: trang + tiêu + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻摆架子。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻摆架子。