裝槨 zhuāng guǒ · trang quách Hán Việt: trang quách · Pinyin: zhuāng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 槨 (quách)Pinyinzhuāng guǒHán Việttrang quáchCấu tạo裝 + 槨 · trang + quách nghĩa thành phần: trang + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死人入殓时的衣衾服饰等。Tân Hoa Tự Điển 1.指死人入殓时的衣衾服饰等。