裝池 trang trì Hán Việt: trang trì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 池 (trì)Hán Việttrang trìCấu tạo裝 + 池 · trang + trì nghĩa thành phần: trang + trì Nghĩa EngCihui 裝池 huāngchí* v.o. mount a painting/calligraphic work