裝治

zhuāng zhì trang trì

Hán Việt: trang trì · Pinyin: zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理行装; 装裱古籍或字画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理行装。 2.装裱古籍或字画。