裝滿 zhuāng mǎn · trang mãn Hán Việt: trang mãn · Pinyin: zhuāng mǎn Tổng quan làm đầy Cấu tạo: 裝 (trang) + 滿 (mãn)Pinyinzhuāng mǎnHán Việttrang mãnCấu tạo裝 + 滿 · trang + mãn nghĩa thành phần: trang + mãn Nghĩa ViệtCihui làm đầyEngCC-CEDICT to fill upCihui to fill up