裝演

zhuāng yǎn trang diễn

Hán Việt: trang diễn · Pinyin: zhuāng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扮演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扮演。

Eng

  • Cihui 裝演 huāngyǎn v. act (a role)