裝熊

zhuāng xióng trang hùng

Hán Việt: trang hùng · Pinyin: zhuāng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。做孬种;装作怯懦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。做孬种;装作怯懦。

Eng

  • Cihui 裝熊 huāngxióng v.o. <coll./derog.> give in/up; feign incompetence