裝理

zhuāng lǐ trang lí

Hán Việt: trang lí · Pinyin: zhuāng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装裱整治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装裱整治。