裝甲
trang giáp
Hán Việt: trang giáp · Pinyin: zhuāng jiǎ
Tổng quan
giáp xe cộ
Nghĩa
Việt
- Cihui giáp xe cộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有防彈鋼板裝置的。如:「裝甲車」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。装有防弹钢板的:~舰|~汽车;装在车辆、船只、飞机、碉堡等上面的防弹钢板。
Eng
- CC-CEDICT vehicle armor
- Cihui vehicle armor
ja
- JMdict armoring|armouring|armor|armour