裝界 zhuāng jiè · trang giới Hán Việt: trang giới · Pinyin: zhuāng jiè Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 界 (giới)Pinyinzhuāng jièHán Việttrang giớiCấu tạo裝 + 界 · trang + giới nghĩa thành phần: trang + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代宫中对装潢匠的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代宫中对装潢匠的别称。