裝瘋 zhuāng fēng · trang phong Hán Việt: trang phong · Pinyin: zhuāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 瘋 (phong)Pinyinzhuāng fēngHán Việttrang phongCấu tạo裝 + 瘋 · trang + phong nghĩa thành phần: trang + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"装风"; 故意装做疯癫的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"装风"。 2.故意装做疯癫的样子。