裝砌 zhuāng qì · trang thế Hán Việt: trang thế · Pinyin: zhuāng qì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 砌 (thế)Pinyinzhuāng qìHán Việttrang thếCấu tạo裝 + 砌 · trang + thế nghĩa thành phần: trang + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹堆砌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹堆砌。