裝管 trang quản Hán Việt: trang quản Tổng quan ống, hệ thống ống, sự đặt ống Cấu tạo: 裝 (trang) + 管 (quản)Hán Việttrang quảnCấu tạo裝 + 管 · trang + quản nghĩa thành phần: trang + quản Nghĩa ViệtCihui ống, hệ thống ống, sự đặt ống