裝繪 zhuāng huì · trang hội Hán Việt: trang hội · Pinyin: zhuāng huì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 繪 (hội)Pinyinzhuāng huìHán Việttrang hộiCấu tạo裝 + 繪 · trang + hội nghĩa thành phần: trang + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹装饰。