裝胖 zhuāng pàng · trang bàn Hán Việt: trang bàn · Pinyin: zhuāng pàng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 胖 (bàn)Pinyinzhuāng pàngHán Việttrang bànCấu tạo裝 + 胖 · trang + bàn nghĩa thành phần: trang + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充数,装幌子; 伪装阔绰。Tân Hoa Tự Điển 1.充数,装幌子。 2.伪装阔绰。