裝腔

zhuāng qiāng trang khang

Hán Việt: trang khang · Pinyin: zhuāng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故意做作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.故意做作。