裝芯 trang tâm Hán Việt: trang tâm Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 芯 (tâm)Hán Việttrang tâmCấu tạo裝 + 芯 · trang + tâm nghĩa thành phần: trang + tâm