裝藥 zhuāng yào · trang dược Hán Việt: trang dược · Pinyin: zhuāng yào Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 藥 (dược)Pinyinzhuāng yàoHán Việttrang dượcCấu tạo裝 + 藥 · trang + dược nghĩa thành phần: trang + dược Nghĩa EngCihui 裝藥 huāngyào* n. <mil.> powder charge; filling