裝蒜

zhuāng suàn trang toán

Hán Việt: trang toán · Pinyin: zhuāng suàn

Tổng quan

giả ngu | giả vờ không biết

Cấu tạo: (trang) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả ngu | giả vờ không biết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人假裝糊塗。如:「他早就知道這檔子事,卻在那兒窮裝蒜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装糊涂;装腔作势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装糊涂;装腔作势。

Eng

  • CC-CEDICT to act stupid|to play dumb|to pretend to not know
  • Cihui to act stupid; to play dumb; to pretend to not know