裝補學 trang bổ học Hán Việt: trang bổ học Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 補 (bổ) + 學 (học)Hán Việttrang bổ họcCấu tạo裝 + 補 + 學 · trang + bổ + học nghĩa thành phần: trang + bổ + học Nghĩa EngCihui 裝補學 huāngbǔxué n. prosthetics