裝襯

zhuāng chèn trang sấn

Hán Việt: trang sấn · Pinyin: zhuāng chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镶嵌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镶嵌。