装襫 zhuāng shì · trang thích Hán Việt: trang thích · Pinyin: zhuāng shì Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 襫 (thích)Pinyinzhuāng shìHán Việttrang thíchCấu tạo装 + 襫 · trang + thích nghĩa thành phần: trang + thích