裝資 zhuāng zī · trang tư Hán Việt: trang tư · Pinyin: zhuāng zī Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 資 (tư)Pinyinzhuāng zīHán Việttrang tưCấu tạo裝 + 資 · trang + tư nghĩa thành phần: trang + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置办嫁妆的费用; 衣装和资值。指生活费用。Tân Hoa Tự Điển 1.置办嫁妆的费用。 2.衣装和资值。指生活费用。