裝起 trang khởi Hán Việt: trang khởi Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 起 (khởi)Hán Việttrang khởiCấu tạo裝 + 起 · trang + khởi nghĩa thành phần: trang + khởi Nghĩa EngCihui 裝起 huāngqǐ* r.v. assemble; hook up