裝蹄

trang đề

Hán Việt: trang đề

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝蹄 huāngtí v.o. to shoe (a horse/etc.)

ja

  • JMdict shoeing a horse|horseshoeing