裝身 zhuāng shēn · trang thân Hán Việt: trang thân · Pinyin: zhuāng shēn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 身 (thân)Pinyinzhuāng shēnHán Việttrang thânCấu tạo裝 + 身 · trang + thân nghĩa thành phần: trang + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓束装起程。Tân Hoa Tự Điển 1.谓束装起程。