裝軸

zhuāng zhóu trang trục

Hán Việt: trang trục · Pinyin: zhuāng zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书画裱托后,在纸尾加横轴,便于舒卷或悬挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书画裱托后,在纸尾加横轴,便于舒卷或悬挂。