裝輯 zhuāng jí · trang tập Hán Việt: trang tập · Pinyin: zhuāng jí Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 輯 (tập)Pinyinzhuāng jíHán Việttrang tậpCấu tạo裝 + 輯 · trang + tập nghĩa thành phần: trang + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"装缉"; 辑集装订成册。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"装缉"。 2.辑集装订成册。