裝運
trang vận
Hán Việt: trang vận · Pinyin: zhuāng yùn
Tổng quan
vận chuyển | lô hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui vận chuyển | lô hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝載、輸送貨物。如:「裝運軍火」、「裝運行李」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装载并运输。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装载并运输。
Eng
- CC-CEDICT to ship|shipment
- Cihui to ship; shipment