裝遣

zhuāng qiǎn trang khiển

Hán Việt: trang khiển · Pinyin: zhuāng qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫁妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫁妆。