裝面

zhuāng miàn trang diện

Hán Việt: trang diện · Pinyin: zhuāng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妆饰颜面; 假面具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妆饰颜面。 2.假面具。