裝飾件 zhuāng shì jiàn · trang sức kiện Hán Việt: trang sức kiện · Pinyin: zhuāng shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 件 (kiện)Pinyinzhuāng shì jiànHán Việttrang sức kiệnCấu tạo裝 + 飾 + 件 · trang + sức + kiện nghĩa thành phần: trang + sức + kiện