裝飾地 trang sức địa Hán Việt: trang sức địa Tổng quan xem decorative Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 地 (địa)Hán Việttrang sức địaCấu tạo裝 + 飾 + 地 · trang + sức + địa nghĩa thành phần: trang + sức + địa Nghĩa ViệtCihui xem decorative