裝飾家
trang sức gia
Hán Việt: trang sức gia · Pinyin: zhuāng shì jiā
Tổng quan
người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...) người trang trí; hoạ sĩ trang trí
Nghĩa
Việt
- Cihui người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...) người trang trí; hoạ sĩ trang trí