裝飾幕 trang sức mạc Hán Việt: trang sức mạc Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 幕 (mạc)Hán Việttrang sức mạcCấu tạo裝 + 飾 + 幕 · trang + sức + mạc nghĩa thành phần: trang + sức + mạc