裝飾紙 zhuāng shì zhǐ · trang sức chỉ Hán Việt: trang sức chỉ · Pinyin: zhuāng shì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 紙 (chỉ)Pinyinzhuāng shì zhǐHán Việttrang sức chỉCấu tạo裝 + 飾 + 紙 · trang + sức + chỉ nghĩa thành phần: trang + sức + chỉ