裝飾袖 trang sức tụ Hán Việt: trang sức tụ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 袖 (tụ)Hán Việttrang sức tụCấu tạo裝 + 飾 + 袖 · trang + sức + tụ nghĩa thành phần: trang + sức + tụ Nghĩa EngCihui 裝飾袖 huāngshìxiù n. foresleeve; hanging sleeve