裝飾釘 trang sức đinh Hán Việt: trang sức đinh Tổng quan đinh đóng hòm Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 釘 (đinh)Hán Việttrang sức đinhCấu tạo裝 + 飾 + 釘 · trang + sức + đinh nghĩa thành phần: trang + sức + đinh Nghĩa ViệtCihui đinh đóng hòmEngCihui 裝飾釘 huāngshìdīng n. rosette