裝飾音

trang sức âm

Hán Việt: trang sức âm

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (sức) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝飾音 huāngshìyīn n. <mus.> grace note; grace; ornament